Router NAT 8 Ports Moxa NAT-108-T
Router NAT 8 Ports Moxa NAT-108-T
Giới thiệu Router NAT 8 Ports Moxa NAT-108-T
Dòng NAT-108 là thiết bị NAT Switch công nghiệp được thiết kế để đơn giản hóa việc cấu hình IP của máy móc trong cơ sở hạ tầng mạng hiện có trong môi trường tự động hóa nhà máy. Dòng NAT-108 hỗ trợ chức năng NAT toàn diện, bao gồm tính năng Ánh xạ IP Twins hàng đầu thị trường cho NAT 1-1, giúp giải quyết xung đột IP LAN giữa các thiết bị nhà máy.
Các thiết bị này cho phép máy móc của bạn thích ứng với các tình huống mạng cụ thể mà không cần cấu hình phức tạp, tốn kém và mất thời gian, đồng thời bảo vệ mạng nội bộ khỏi sự truy cập trái phép từ các máy chủ bên ngoài.

Ánh xạ IP Twins hàng đầu thị trường:
Dòng NAT-108 hỗ trợ tính năng Ánh xạ IP Twins hàng đầu thị trường cho NAT. Bằng cách cấu hình thủ công các địa chỉ IP LAN trùng lặp, hệ thống sẽ tự động ánh xạ lại chúng thành các địa chỉ duy nhất, loại bỏ hiệu quả xung đột giao tiếp. Tính năng này đảm bảo các thiết bị công nghiệp quan trọng như PLC giao tiếp liền mạch, nâng cao đáng kể hiệu quả và độ tin cậy của mạng ngay cả trong những môi trường công nghiệp đầy thách thức nhất.
Kiểm soát Truy cập Nhanh chóng và Thân thiện với Người dùng:
Tính năng Khóa Thiết bị của Dòng NAT-108 tự động học hoặc cho phép người dùng thêm địa chỉ IP và MAC của các thiết bị được kết nối cục bộ và liên kết chúng với danh sách truy cập. Tính năng này không chỉ giúp bạn quản lý kiểm soát truy cập mà còn giúp việc thay thế thiết bị hiệu quả hơn nhiều.
Thiết kế Chuẩn Công nghiệp và Siêu Nhỏ Gọn:
Phần cứng chắc chắn của Dòng NAT-108 giúp các thiết bị NAT này lý tưởng để triển khai trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, với các model có khả năng hoạt động trong nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau, được chế tạo để hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện nguy hiểm và nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 75°C. Hơn nữa, kích thước siêu nhỏ gọn cho phép Dòng NAT-108 dễ dàng lắp đặt vào tủ.
Tính năng mạng & bảo mật
-
Hỗ trợ NAT (Network Address Translation): bao gồm 1-to-1, N-to-1, port forwarding, NAT loopback, và “IP Twins Mapping” (tức biến địa chỉ trùng lặp trên LAN)
-
Throughput xử lý NAT / routing: ~ 15.000 gói/giây, tương đương tối đa 100 Mbps.
-
Bảng định tuyến (routing table): tối đa 300 rule.
-
Số kết nối cùng lúc (concurrent connections): tối đa ~ 30.000.
-
Kết nối mới (connections per second): tối đa ~ 4.5K / giây.
-
Quản lý qua Web Console (HTTP/HTTPS), Telnet, SSH, SNMP v1/v2c/v3, DHCP Server/Client.
-
Hỗ trợ LLDP, TFTP.
-
Bảo mật: Secure Boot, trust access control.
-
Quản lý thời gian: NTP Server/Client, SNTP.
-
Firewall: lọc theo IP, MAC, port; có “port-based auto learning lock” theo MAC hoặc IP.
-
Log sự kiện firewall / NAT: hỗ trợ gửi log (như syslog) và lưu trữ cục bộ.
Ứng dụng & Ưu / Nhược điểm
Ưu điểm:
-
Rất phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ nhiệt độ hoạt động rộng (-40 đến 75°C).
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ cabinet hoặc DIN rail.
-
Chức năng NAT mạnh, phù hợp khi cần NAT nhiều kết nối LAN hoặc khi có nhiều thiết bị LAN cần ra ngoài hoặc bảo vệ.
-
Tính bảo mật cao (Secure Boot, access control): tốt cho ứng dụng yêu cầu an toàn mạng.
-
Khả năng quản lý đầy đủ: web, SSH, SNMP — giúp giám sát và cấu hình dễ hơn.
Nhược điểm:
-
Không phải là switch Layer 2 thuần túy — đây là router/NAT: nếu bạn cần một switch rất nhanh (gigabit, chuyển mạch lan nội), throughput NAT có thể là hạn chế (~100 Mbps).
-
Số cổng giới hạn (8 cổng) — nếu mạng lớn hơn, có thể cần thêm switch bên cạnh.
-
Chi phí cao hơn so với switch unmanaged thông thường, vì là thiết bị công nghiệp + chức năng router/NAT.
-
Cấu hình NAT và firewall có thể phức tạp hơn so với switch đơn giản — cần có người có kiến thức mạng để tận dụng hết tính năng.
Khi nào nên dùng thiết bị này
-
Nếu bạn có mạng công nghiệp (OT) cần phân chia mạng, NAT để bảo vệ hoặc tách riêng mạng LAN OT vs IT.
-
Nếu môi trường làm việc khắc nghiệt (nhiệt độ rất cao hoặc rất thấp), cần thiết bị chịu nhiệt.
-
Khi cần một thiết bị nhỏ gọn, tiết kiệm không gian trong tủ điều khiển.
-
Khi cần NAT nhiều thiết bị công nghiệp nhỏ mà không muốn dùng PC hoặc máy chủ để NAT.
Thiết bị Switch 8 Ports Moxa NAT-108-T
| Catalog Number | NAT-108-T |
| Ethernet Ports | 8 |
| RJ45 Ports | 8 |
| AC/DC | VDC |
| Category | Router |
| Description | 8-port industrial Network Address Translation (NAT) devices, -40 to 75 C operating temperature |
| Manufacturer | MOXA INC. |
| Mounting | DIN Rail/Wall Mount Opt. |
| Product Description | MOXA NAT-108-T 8-port industrial Network Address Translation (NAT) devices; -40 to 75C operating temperature (NON-CANCELLABLE/NON-RETURNABLE) |
| RJ45 Speed | 10/100BaseT(X) |
| Series | NAT-108 |
| Subcategory | Firewall/NAT |
| Temperature | -40 to 75 C |
| Voltage | 9.6 to 60 VDC |
Ứng dụng thực tế của Thiết bị Switch công nghiệp 8 Ports Moxa NAT-108-T
NAT-108-T MOXA được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Nhà máy sản xuất ngoài trời, nơi điều kiện môi trường khắc nghiệt yêu cầu thiết bị hoạt động ổn định.
- Trạm năng lượng mặt trời, thủy điện, kết nối thiết bị điều khiển về trung tâm giám sát.
- Hệ thống SCADA phân tán, tách biệt và bảo vệ thiết bị điều khiển khỏi truy cập trái phép.
- Các giải pháp IoT công nghiệp, dễ dàng mở rộng mạng mà không thay đổi cấu trúc IP.
- Tòa nhà thông minh và hạ tầng đô thị, tối ưu hóa việc quản lý kết nối từ xa và phân vùng hệ thống.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.