Thiết bị tường lửa SonicWall TZ570
Thiết bị tường lửa SonicWall TZ570
Tổng quan & ứng dụng Thiết bị tường lửa SonicWall TZ570
-
TZ570 thuộc dòng “Gen 7” của SonicWall — dạng desktop/compact, nhưng có hiệu năng khá mạnh, phù hợp cho doanh nghiệp vừa, chi nhánh hoặc môi trường cần bảo mật cao.
-
Chạy hệ điều hành SonicOS 7.0 — hỗ trợ đầy đủ các tính năng NGFW: firewall, IPS, DPI, VPN, kiểm soát ứng dụng, lọc nội dung/URL, chống malware, DPI-SSL/SSL VPN, SD-WAN, v.v.
-
Có thể tích hợp với các thiết bị khác của SonicWall: switch, access point, endpoint security. Hỗ trợ quản lý tập trung, phù hợp cho mô hình phân nhánh hoặc nhiều site.
Khi nào nên dùng TZ570
TZ570 là lựa chọn phù hợp nếu bạn:
-
Có mạng doanh nghiệp vừa, chi nhánh, văn phòng phân tách VLAN theo phòng ban — giống mô hình bạn từng nói (Kỹ thuật, Kế toán, Nhân sự, IoT, …).
-
Cần bảo mật toàn diện: firewall + IPS + DPI + chống malware + lọc nội dung + VPN liên chi nhánh/remote.
-
Có lượng user tương đối lớn, nhiều kết nối đồng thời, VPN client hoặc nhiều điểm kết nối cần quản lý.
-
Muốn khả năng mở rộng (VLAN, logging, VPN, số lượng kết nối…) và dễ quản lý, dễ tích hợp với hệ thống mạng hiện tại.
Những điều cần lưu ý / hạn chế Thiết bị tường lửa SonicWall TZ570
-
Để tận dụng hết các tính năng như IPS, Anti-malware, DPI SSL, bạn cần license dịch vụ bảo mật / subscription — appliance chỉ là phần cứng.
-
Nếu hệ thống rất lớn, traffic khổng lồ, hoặc cần throughput cực cao — có thể cân nhắc dòng cao hơn hoặc firewall cấp doanh nghiệp lớn hơn.
-
Cần định cấu hình đúng: VLAN, routing, VPN, NAT, để tránh phức tạp khi mở rộng mạng.
Thông số kỹ thuật chính thiết bị tường lửa SonicWall TZ570
| Tiêu chí | SonicWall TZ570 |
|---|---|
| Cổng mạng / giao diện | 8 × 1 GbE + 2 × 5 GbE (SFP+), 2 × USB 3.0, 1 cổng console |
| Hệ điều hành | SonicOS 7.0 |
| VLAN interfaces | Hỗ trợ tới 256 VLAN |
| Hiệu năng (throughput) | Firewall: 4.0 Gbps; Threat Prevention: 2.0 Gbps; Application / IPS: 2.5 Gbps; Anti-malware: 2.0 Gbps; DPI-SSL (TLS/SSL decryption): 750 Mbps; VPN IPSec: 1.8 Gbps |
| Khả năng kết nối & VPN | SPI connections tối đa ~ 1.250.000; SITE-to-site VPN tunnels ~ 200; SSL/VPN clients & SSL VPN licences có thể mở rộng; hỗ trợ IPSec VPN, SSL VPN, NAT-Traversal, Dead Peer Detection. |
| Mở rộng lưu trữ / log | Có khe mở rộng storage tới 256 GB — hữu ích cho log, báo cáo, cache, backup firmware. |
| Nguồn / PoE / kích thước | Nguồn 60 W, tiêu thụ ~ 13.1 W, form-factor desktop nhỏ gọn, dễ lắp đặt. |
SonicWall TZ Series (Gen 7) Specifications
| Firewall General | TZ570 SERIES |
|---|---|
| Operating System | SonicOS 7.0 |
| Interfaces | 8x1GbE, 2x5G SFP+, 2 USB 3.0, 1 Console |
| Wireless Support | 2×2 802.11ac Wave 2 (TZ570W) |
| Power over Ethernet (PoE) Support | 5 PoE or 3 PoE+ (TZ570P) |
| Storage Expansion Slot (Bottom) | Optional up to 256GB |
| Management | Network Security Manager, CLI, SSH, Web UI, GMS, REST APIs |
| Redundant Power Supply | Yes |
| Single Sign-On (SSO) Users | 2,500 |
| VLAN Interfaces | 256 |
| Access Points Supported (Maximum) | 32 |
| Firewall/VPN Performance | TZ570 SERIES |
|---|---|
| Firewall Inspection Throughput | 4 Gbps |
| Threat Prevention Throughput | 2 Gbps |
| Application Inspection Throughput | 2.5 Gbps |
| IPS Throughput | 2.5 Gbps |
| Anti-Malware Inspection Throughput | 2 Gbps |
| TLS/SSL Inspection and Decryption Throughput | 750 Mbps |
| IPSec VPN Throughput | 1.8 Gbps |
| Connections per Second | 16,000 |
| Maximum Connections (SPI) | 1,250,000 |
| Maximum Connections (DPI) | 400,000 |
| Maximum Connections (DPI SSL) | 50,000 |
| VPN | TZ570 SERIES |
|---|---|
| Site-to-Site VPN Tunnels | 200 |
| IPSec VPN Clients (Maximum) | 10 (500) |
| SSL VPN Licenses (Maximum) | 2 (200) |
| Encryption/Authentication | DES, 3DES, AES (128, 192, 256-bit)/MD5, SHA-1, Suite B Cryptography |
| Key Exchange | Diffie Hellman Groups 1, 2, 5, 14v |
| Route-Based VPN | RIP, OSPF, BGP |
| Certificate Support | Verisign, Thawte, Cybertrust, |
Tùy chọn tham khảo mua hàng Firewall SonicWall TZ570:
| Mô tả | Xuất xứ | Mã sản phẩm | Giá tham khảo(Chưa VAT) |
| SonicWall TZ570 Appliance | Taiwan | 02-SSC-2833 | xx.xxx.000₫ |
| SonicWall TZ570 High Availability Appliance | Taiwan | 02-SSC-5694 | xx.xxx.000₫ |
| SonicWall TZ570 Appliance Total Secure – Essential Edition 1 Year | Taiwan | 02-SSC-5649 | xx.xxx.000₫ |
| SonicWall TZ570 Appliance Total Secure – Advanced Edition 1 Year | Taiwan | 02-SSC-5676 | xx.xxx.000₫ |
| SonicWall TZ570 Appliance Total Secure – Threat Edition 1 Year | Taiwan | 02-SSC-5859 | xx.xxx.000₫ |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.