Thông số / tính năng Giá trị
Cổng mạng / giao diện 8 × 1 GbE (copper) + 2 × 5G/2.5G/1G SFP+ slots + 1 console (Micro-USB) + 1 USB-C
Băng thông Firewall (Firewall inspection) ~4 Gbps
Throughput bảo mật/threat prevention ~2 Gbps
Throughput ứng dụng / IPS / Application inspection ~2.2 Gbps
VPN throughput (IPSec VPN) ~2 Gbps
Số lượng kết nối / kết nối đồng thời / kết nối mới/giây Max ~1,200,000 kết nối, ~18,000 new connections/s
Max tunnels / VPN clients (site-to-site, VPN clients) ~200 tunnels site-to-site, tối đa ~200 IPSec clients, ~150 SSL VPN clients