Thông số / Tính năng Giá trị / Mô tả
Băng thông firewall ~ 3.5 Gbps
Băng thông chống đe dọa (threat prevention) ~ 1.5 Gbps
Application inspection throughput ~ 2.0 Gbps
Hỗ trợ VPN (IPSec) Có, throughput VPN ~ 1.6 Gbps
Số cổng mạng 8 × 1 GbE + 2 × SFP/SFP+ (hỗ trợ 2.5/5G/1G tùy cấu hình)
Lưu trữ mở rộng Hỗ trợ mở rộng bộ nhớ nội bộ, tới 512 GB — dùng cho logging, báo cáo, cache, firmware backup,
Giao diện quản lý tập trung Hỗ trợ quản lý tập trung (qua hệ thống quản lý của SonicWall — NSM), thuận tiện cho văn phòng/chi nhánh nhiều site
Các tính năng bảo mật Firewall, IPS (Intrusion Prevention System), bảo vệ malware/spyware, lọc nội dung (Content Filtering), lọc URL, chống DDoS, VPN, DPI-SSL/TLS inspection, lọc DNS, Application Control, v.v.
Hỗ trợ VPN & số lượng kết nối Hỗ trợ nhiều kết nối VPN, NAT-Traversal, VPN đa site, NAT, DHCP, VLAN, tunneling, hỗ trợ nhiều giao thức mạng (TCP/IP, IPv6, HTTPS, IPSec, v.v.)