Thiết bị Firewall Sophos XGS 5500
Thiết bị Firewall Sophos XGS 5500
Security Heartbeat: Tường lửa và các điểm cuối của bạn cuối cùng cũng đang gieo tiếo với nhau trong hệ thống mạng.
Sophos Firewall là giải pháp bảo mật mạng duy nhất có thể xác định đầy đủ người dùng và nguồn lây nhiễm trên mạng của bạn và tự động giới hạn quyền truy cập vào các tài nguyên mạng khác để phản hồi.
Security Heartbeat độc đáo của chúng tôi chia sẻ dữ liệu đo từ xa và trạng thái sức khỏe giữa các điểm cuối của Sophos và tường lửa của bạn và tích hợp tình trạng sức khỏe của điểm cuối vào các quy tắc tường lửa để kiểm soát quyền truy cập và cô lập các hệ thống bị xâm phạm.
Kiểm soát ứng dụng đồng bộ
Bằng cách sử dụng Security Heartbeat, chúng tôi cũng có giải pháp cho một trong những vấn đề lớn nhất mà hầu hết các quản trị viên mạng phải đối mặt hiện nay – thiếu khả năng hiển thị lưu lượng mạng.
Kiểm soát ứng dụng đồng bộ sử dụng các kết nối Heartbeat với các điểm cuối Sophos để tự động xác định, phân loại và kiểm soát lưu lượng ứng dụng. Tất cả các ứng dụng HTTP hoặc HTTPS được mã hóa, tùy chỉnh, ẩn danh và chung chung hiện đang không được xác định sẽ được tiết lộ.
Bạn không thể kiểm soát những gì bạn không thể nhìn thấy. Tất cả tường lửa hiện nay đều phụ thuộc vào chữ ký ứng dụng tĩnh để xác định ứng dụng. Nhưng chúng không hiệu quả với hầu hết các ứng dụng tùy chỉnh, tối nghĩa, né tránh hoặc bất kỳ ứng dụng nào sử dụng HTTP hoặc HTTPS chung.
Sophos Firewall sử dụng Bảo mật đồng bộ để tự động xác định, phân loại và kiểm soát tất cả các ứng dụng không xác định, dễ dàng chặn các ứng dụng bạn không muốn và ưu tiên các ứng dụng bạn muốn.
Sophos XGS138 là một trong những thiết bị tường lửa tiên tiến thuộc dòng sản phẩm XGS Firewall của Sophos, cung cấp giải pháp bảo mật mạnh mẽ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị này tích hợp các công nghệ bảo mật hiện đại giúp bảo vệ toàn diện hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa ngày càng phức tạp.
1. Tính Năng Nổi Bật Của Sophos XGS
- Hiệu Năng Cao: Được trang bị bộ xử lý đa nhân Xstream Flow Processor, Sophos XGS cung cấp hiệu suất vượt trội, giúp xử lý lưu lượng mạng lớn mà không làm giảm hiệu suất.
- Deep Packet Inspection (DPI): Khả năng kiểm tra gói dữ liệu sâu mà không làm chậm tốc độ mạng. DPI giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa ẩn trong lưu lượng được mã hóa.
- Zero-Day Protection: Sử dụng công nghệ học máy và trí tuệ nhân tạo để nhận diện và ngăn chặn các mối đe dọa chưa từng được biết đến.
- Synchronized Security: Kết nối và đồng bộ với các sản phẩm bảo mật khác của Sophos, cho phép chia sẻ thông tin an ninh và tự động phản ứng trước các mối đe dọa.
- Web Filtering & Application Control: Tích hợp khả năng kiểm soát ứng dụng và lọc web mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn việc sử dụng tài nguyên mạng.
- VPN và SD-WAN: Hỗ trợ kết nối VPN bảo mật và tối ưu hóa mạng diện rộng (SD-WAN), giúp kết nối an toàn giữa các chi nhánh và văn phòng từ xa.
- Cloud Management: Quản lý dễ dàng thông qua Sophos Central – nền tảng quản lý đám mây tập trung, cho phép quản trị viên giám sát và điều chỉnh cấu hình từ bất kỳ đâu.
2. Lợi Ích Khi Sử Dụng Sophos XGS
- Bảo Vệ Toàn Diện: Cung cấp các lớp bảo vệ mạnh mẽ từ lớp mạng đến lớp ứng dụng, giúp ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công và mối đe dọa.
- Dễ Dàng Quản Lý: Giao diện quản lý thân thiện với người dùng và khả năng quản lý từ xa qua nền tảng đám mây, giảm thiểu thời gian và công sức quản trị.
- Tiết Kiệm Chi Phí: Giảm thiểu chi phí liên quan đến các sự cố an ninh mạng và tăng hiệu quả hoạt động của hệ thống mạng doanh nghiệp.
- Tăng Hiệu Quả Làm Việc: Nhờ vào khả năng lọc web và kiểm soát ứng dụng, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và tài nguyên mạng.
3. Ứng Dụng Trong Doanh Nghiệp Thiết bị tường lửa Sophos
Sophos XGS là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn bảo vệ hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa mạng phức tạp. Thiết bị này phù hợp với môi trường làm việc đòi hỏi kết nối an toàn, hiệu suất cao, và dễ dàng quản lý, đặc biệt là trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng phổ biến.
4. Kết Luận
Sophos XGS mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng và bảo mật cho các doanh nghiệp, giúp bảo vệ hệ thống mạng một cách toàn diện. Với khả năng phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa tiên tiến cùng với việc quản lý dễ dàng, Sophos XGS 5500 là giải pháp tường lửa đáng tin cậy mà mọi doanh nghiệp nên cân nhắc.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và triển khai giải pháp bảo mật Sophos XGS cho doanh nghiệp của bạn!
Sophos XGS Series Appliances Thiết bị Firewall Sophos XGS 5500
All XGS Series firewall appliances are built upon a dual-processor architecture, combining a high-performance, multi-core CPU with a dedicated Xstream Flow Processor for targeted acceleration at the hardware level. This gives you all the flexibility and adaptability of an x86 based firewall plus a significant performance boost over legacy firewall designs.
| Model | Tech Specs | Throughput | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Form Factor | Slots (Max Ports) | w-model | Swappable Components | Firewall (Mbps) | IPsec VPN (Mbps) | Threat Protection (Mbps) | Xstream SSL/TLS (Mbps) | |
| XGS 88(w) | Gen.2 Desktop* | 4/- (4) | Wi-Fi 6 | n/a | 9,900 | 6,000 | 2,000 | 600 |
| XGS 108(w) | Gen.2 Desktop* | 7/-(7) | Wi-Fi 6 | Optional: 2nd power supply, 5G module | 12,500 | 8,250 | 2,500 | 800 |
| XGS 118(w) | Gen.2 Desktop* | 10/1(10) | Wi-Fi 6 | Optional: 2nd power supply, 5G module | 15,500 | 13,000 | 3,250 | 1,100 |
| XGS 128(w) | Gen.2 Desktop* | 10/1(10) | Wi-Fi 6 | Optional: 2nd power supply, 5G module | 19,100 | 15,050 | 4,000 | 1,450 |
| XGS 138(w) | Gen.2 Desktop* | 8/1(8) | n/a | Optional: 2nd power supply, 5G module | 19,100 | 6,600 | 4,750 | 1,700 |
| XGS 87(w) | Gen.1 Desktop | 5/- (5) | Wi-Fi 5 | n/a | 3,850 | 3,000 | 850 | 375 |
| XGS 107(w) | Gen.1 Desktop | 9/- (9) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply | 7,000 | 4,000 | 1,110 | 420 |
| XGS 116(w) | Gen.1 Desktop | 9/1 (9) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply, 3G/4G, 5G, Wi-Fi** | 7,700 | 4,800 | 2,160 | 650 |
| XGS 126(w) | Gen.1 Desktop | 14/1 (14) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply, 3G/4G, 5G, Wi-Fi** | 10,500 | 5,500 | 2,700 | 800 |
| XGS 136(w) | Gen.1 Desktop | 14/1 (14) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply, 3G/4G, 5G, Wi-Fi** | 11,500 | 6,350 | 3,000 | 950 |
| XGS 2100 | 1U Short | 10/1 (18) | n/a | Optional: external power supply | 30,000 | 17,000 | 5,000 | 1,100 |
| XGS 2300 | 1U Short | 10/1 (18) | n/a | Optional: external power supply | 39,000 | 20,500 | 5,550 | 1,450 |
| XGS 3100 | 1U Short | 12/1 (20) | n/a | Optional: external power supply | 47,000 | 25,000 | 7,400 | 2,470 |
| XGS 3300 | 1U Short | 12/1 (20) | n/a | Optional: external power supply | 58,000 | 31,100 | 10,000 | 3,130 |
| XGS 4300 | 1U Long | 12/2 (28) | n/a | Optional: external power supply | 75,000 | 62,500 | 25,200 | 8,000 |
| XGS 4500 | 1U Long | 12/2 (28) | n/a | Optional: internal power supply | 80,000 | 75,550 | 31,850 | 10,600 |
| XGS 5500 | 2U | 16/3 (48) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 100,000 | 92,500 | 46,000 | 13,500 |
| XGS 6500 | 2U | 20/4 (68) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 120,000 | 109,800 | 53,500 | 16,000 |
| XGS 7500 | 2U | 22/4 (70) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 160,000 | 117,000 | 70,000 | 19,500 |
| XGS 8500 | 2U | 22/4 (70) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 190,000 | 141,000 | 92,500 | 24,000 |
* All Gen.2 Desktop models include two or more 2.5 GE ports
** 2nd Wi-Fi module option for XGS 116w, 126w and 136w only
Performance Test Methodology
- General: Maximum throughput measured under ideal test conditions using industry standard Keysight-Ixia BreakingPoint test tools. Actual performance may vary depending on network conditions and activated services.
- Firewall: Measured using HTTP traffic and 512 KB response size.
- Firewall IMIX: UDP throughput based on a combination of 66 byte, 570 byte and 1518 byte packet sizes.
- IPS: Measured with IPS with HTTP traffic using default IPS ruleset and 512 KB object size.
- IPsec VPN: HTTP throughput using multiple tunnels and 512 KB HTTP response size.
- TLS inspection: Performance measured with IPS with HTTPS sessions and different cipher suites.
- Threat Protection: Measured with Firewall, IPS, Application Control, and malware prevention enabled using HTTP 200 KB response size.
Thông số kỹ thuật Thiết bị tường lửa Sophos XGS 5500
Security Heartbeat: Tường lửa và các điểm cuối của bạn cuối cùng cũng đang gieo tiếo với nhau trong hệ thống mạng.
Sophos Firewall là giải pháp bảo mật mạng duy nhất có thể xác định đầy đủ người dùng và nguồn lây nhiễm trên mạng của bạn và tự động giới hạn quyền truy cập vào các tài nguyên mạng khác để phản hồi.
Security Heartbeat độc đáo của chúng tôi chia sẻ dữ liệu đo từ xa và trạng thái sức khỏe giữa các điểm cuối của Sophos và tường lửa của bạn và tích hợp tình trạng sức khỏe của điểm cuối vào các quy tắc tường lửa để kiểm soát quyền truy cập và cô lập các hệ thống bị xâm phạm.
Kiểm soát ứng dụng đồng bộ
Bằng cách sử dụng Security Heartbeat, chúng tôi cũng có giải pháp cho một trong những vấn đề lớn nhất mà hầu hết các quản trị viên mạng phải đối mặt hiện nay – thiếu khả năng hiển thị lưu lượng mạng.
Kiểm soát ứng dụng đồng bộ sử dụng các kết nối Heartbeat với các điểm cuối Sophos để tự động xác định, phân loại và kiểm soát lưu lượng ứng dụng. Tất cả các ứng dụng HTTP hoặc HTTPS được mã hóa, tùy chỉnh, ẩn danh và chung chung hiện đang không được xác định sẽ được tiết lộ.
Bạn không thể kiểm soát những gì bạn không thể nhìn thấy. Tất cả tường lửa hiện nay đều phụ thuộc vào chữ ký ứng dụng tĩnh để xác định ứng dụng. Nhưng chúng không hiệu quả với hầu hết các ứng dụng tùy chỉnh, tối nghĩa, né tránh hoặc bất kỳ ứng dụng nào sử dụng HTTP hoặc HTTPS chung.
Sophos Firewall sử dụng Bảo mật đồng bộ để tự động xác định, phân loại và kiểm soát tất cả các ứng dụng không xác định, dễ dàng chặn các ứng dụng bạn không muốn và ưu tiên các ứng dụng bạn muốn.
Bảo Mật Mạng Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp
Sophos XGS là một trong những thiết bị tường lửa tiên tiến thuộc dòng sản phẩm XGS Firewall của Sophos, cung cấp giải pháp bảo mật mạnh mẽ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị này tích hợp các công nghệ bảo mật hiện đại giúp bảo vệ toàn diện hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa ngày càng phức tạp.
1. Tính Năng Nổi Bật Của Sophos XGS
- Hiệu Năng Cao: Được trang bị bộ xử lý đa nhân Xstream Flow Processor, Sophos XGS cung cấp hiệu suất vượt trội, giúp xử lý lưu lượng mạng lớn mà không làm giảm hiệu suất.
- Deep Packet Inspection (DPI): Khả năng kiểm tra gói dữ liệu sâu mà không làm chậm tốc độ mạng. DPI giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa ẩn trong lưu lượng được mã hóa.
- Zero-Day Protection: Sử dụng công nghệ học máy và trí tuệ nhân tạo để nhận diện và ngăn chặn các mối đe dọa chưa từng được biết đến.
- Synchronized Security: Kết nối và đồng bộ với các sản phẩm bảo mật khác của Sophos, cho phép chia sẻ thông tin an ninh và tự động phản ứng trước các mối đe dọa.
- Web Filtering & Application Control: Tích hợp khả năng kiểm soát ứng dụng và lọc web mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn việc sử dụng tài nguyên mạng.
- VPN và SD-WAN: Hỗ trợ kết nối VPN bảo mật và tối ưu hóa mạng diện rộng (SD-WAN), giúp kết nối an toàn giữa các chi nhánh và văn phòng từ xa.
- Cloud Management: Quản lý dễ dàng thông qua Sophos Central – nền tảng quản lý đám mây tập trung, cho phép quản trị viên giám sát và điều chỉnh cấu hình từ bất kỳ đâu.
2. Lợi Ích Khi Sử Dụng Sophos XGS
- Bảo Vệ Toàn Diện: Cung cấp các lớp bảo vệ mạnh mẽ từ lớp mạng đến lớp ứng dụng, giúp ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công và mối đe dọa.
- Dễ Dàng Quản Lý: Giao diện quản lý thân thiện với người dùng và khả năng quản lý từ xa qua nền tảng đám mây, giảm thiểu thời gian và công sức quản trị.
- Tiết Kiệm Chi Phí: Giảm thiểu chi phí liên quan đến các sự cố an ninh mạng và tăng hiệu quả hoạt động của hệ thống mạng doanh nghiệp.
- Tăng Hiệu Quả Làm Việc: Nhờ vào khả năng lọc web và kiểm soát ứng dụng, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và tài nguyên mạng.
3. Ứng Dụng Trong Doanh Nghiệp Thiết bị tường lửa Sophos
Sophos XGS là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn bảo vệ hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa mạng phức tạp. Thiết bị này phù hợp với môi trường làm việc đòi hỏi kết nối an toàn, hiệu suất cao, và dễ dàng quản lý, đặc biệt là trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng phổ biến.
4. Kết Luận
Sophos XGS mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng và bảo mật cho các doanh nghiệp, giúp bảo vệ hệ thống mạng một cách toàn diện. Với khả năng phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa tiên tiến cùng với việc quản lý dễ dàng, Sophos XGS 5500 là giải pháp tường lửa đáng tin cậy mà mọi doanh nghiệp nên cân nhắc.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và triển khai giải pháp bảo mật Sophos XGS cho doanh nghiệp của bạn!
Sophos XGS Series Appliances
All XGS Series firewall appliances are built upon a dual-processor architecture, combining a high-performance, multi-core CPU with a dedicated Xstream Flow Processor for targeted acceleration at the hardware level. This gives you all the flexibility and adaptability of an x86 based firewall plus a significant performance boost over legacy firewall designs.
| Model | Tech Specs | Throughput | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Form Factor | Slots (Max Ports) | w-model | Swappable Components | Firewall (Mbps) | IPsec VPN (Mbps) | Threat Protection (Mbps) | Xstream SSL/TLS (Mbps) | |
| XGS 88(w) | Gen.2 Desktop* | 4/- (4) | Wi-Fi 6 | n/a | 9,900 | 6,000 | 2,000 | 600 |
| XGS 108(w) | Gen.2 Desktop* | 7/-(7) | Wi-Fi 6 | Optional: 2nd power supply, 5G module | 12,500 | 8,250 | 2,500 | 800 |
| XGS 118(w) | Gen.2 Desktop* | 10/1(10) | Wi-Fi 6 | Optional: 2nd power supply, 5G module | 15,500 | 13,000 | 3,250 | 1,100 |
| XGS 128(w) | Gen.2 Desktop* | 10/1(10) | Wi-Fi 6 | Optional: 2nd power supply, 5G module | 19,100 | 15,050 | 4,000 | 1,450 |
| XGS 138(w) | Gen.2 Desktop* | 8/1(8) | n/a | Optional: 2nd power supply, 5G module | 19,100 | 6,600 | 4,750 | 1,700 |
| XGS 87(w) | Gen.1 Desktop | 5/- (5) | Wi-Fi 5 | n/a | 3,850 | 3,000 | 850 | 375 |
| XGS 107(w) | Gen.1 Desktop | 9/- (9) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply | 7,000 | 4,000 | 1,110 | 420 |
| XGS 116(w) | Gen.1 Desktop | 9/1 (9) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply, 3G/4G, 5G, Wi-Fi** | 7,700 | 4,800 | 2,160 | 650 |
| XGS 126(w) | Gen.1 Desktop | 14/1 (14) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply, 3G/4G, 5G, Wi-Fi** | 10,500 | 5,500 | 2,700 | 800 |
| XGS 136(w) | Gen.1 Desktop | 14/1 (14) | Wi-Fi 5 | Optional: 2nd power supply, 3G/4G, 5G, Wi-Fi** | 11,500 | 6,350 | 3,000 | 950 |
| XGS 2100 | 1U Short | 10/1 (18) | n/a | Optional: external power supply | 30,000 | 17,000 | 5,000 | 1,100 |
| XGS 2300 | 1U Short | 10/1 (18) | n/a | Optional: external power supply | 39,000 | 20,500 | 5,550 | 1,450 |
| XGS 3100 | 1U Short | 12/1 (20) | n/a | Optional: external power supply | 47,000 | 25,000 | 7,400 | 2,470 |
| XGS 3300 | 1U Short | 12/1 (20) | n/a | Optional: external power supply | 58,000 | 31,100 | 10,000 | 3,130 |
| XGS 4300 | 1U Long | 12/2 (28) | n/a | Optional: external power supply | 75,000 | 62,500 | 25,200 | 8,000 |
| XGS 4500 | 1U Long | 12/2 (28) | n/a | Optional: internal power supply | 80,000 | 75,550 | 31,850 | 10,600 |
| XGS 5500 | 2U | 16/3 (48) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 100,000 | 92,500 | 46,000 | 13,500 |
| XGS 6500 | 2U | 20/4 (68) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 120,000 | 109,800 | 53,500 | 16,000 |
| XGS 7500 | 2U | 22/4 (70) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 160,000 | 117,000 | 70,000 | 19,500 |
| XGS 8500 | 2U | 22/4 (70) | n/a | Built in: redundant power, SSDs, fans | 190,000 | 141,000 | 92,500 | 24,000 |
* All Gen.2 Desktop models include two or more 2.5 GE ports
** 2nd Wi-Fi module option for XGS 116w, 126w and 136w only
Performance Test Methodology
- General: Maximum throughput measured under ideal test conditions using industry standard Keysight-Ixia BreakingPoint test tools. Actual performance may vary depending on network conditions and activated services.
- Firewall: Measured using HTTP traffic and 512 KB response size.
- Firewall IMIX: UDP throughput based on a combination of 66 byte, 570 byte and 1518 byte packet sizes.
- IPS: Measured with IPS with HTTP traffic using default IPS ruleset and 512 KB object size.
- IPsec VPN: HTTP throughput using multiple tunnels and 512 KB HTTP response size.
- TLS inspection: Performance measured with IPS with HTTPS sessions and different cipher suites.
- Threat Protection: Measured with Firewall, IPS, Application Control, and malware prevention enabled using HTTP 200 KB response size.
Thông số kỹ thuật Sophos XGS 5500 HW
| Products | XGS 5500 |
| Performance | |
| Firewall throughput | 100,000 Mbps |
| Firewall IMIX | 52,000 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 5 μs |
| IPS throughput | 40,000 Mbps |
| Threat Protection throughput | 12,390 Mbps |
| NGFW | 38,000 Mbps |
| Concurrent connections | 32,400,000 |
| New connections/sec | 468,000 |
| IPsec VPN throughput | 78,000 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 15,000 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 13,500 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 512,000 |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | 2 x min. 480 GB SATA-III SSD HW RAID built into CPU |
| Ethernet interfaces (fixed) | 8 x GbE copper 8 x SFP+ 10 GbE fiber |
| Bypass port pairs | 2 |
| Management ports | 1 x RJ45 MGMT 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 2 x USB 3.0 (font) |
| Number of Flexi Port slots | 2 + 1 for high-density module |
| Flexi Port modules (optional) | 8 port GbE copper 8 port GbE SFP fiber 4 port 10 GbE SFP+ fiber 4 port GbE copper bypass (2 pairs) 2 port 40 GbE QSFP+ fiber 8 port 10 GbE SFP+ fiber 2 port GbE Fiber (LC) bypass + 4 port GbE SFP Fiber 2 port 10 GbE Fiber (LC) bypass + 4 port 10 GbE SFP+ Fiber High-density module (NIC): 12 port GE copper + 4 port 2.5 GE copper |
| Max. total port density (incl. use of modules) |
48 |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) SFP/SFP+ Transceivers |
| Display | Multi-function LCD module |
| Mounting | 2U sliding rails (included) |
| Dimensions Width x Height x Depth |
438 x 88 x 660 mm |
| Weight | 17.8 kg/39.24 lbs (unpacked) 27 kg/59.53 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | 2 x hot-swap internal auto-ranging 100-240VAC, 50-60 Hz PSU |
| Power consumption | 168.0W/573.81 BTU/h (idle) 478.01W/1117.43 BTU/h (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |
XGS Series 1U accessories matrix:
| Model | Redundant power | Redundant SSD | Flexi Port bays | Flexi Port modules | Rackmount kit |
|---|---|---|---|---|---|
| XGS 2100 | Optional external | N/A | 1 | 8-port 1 GE copper 8-port 1 GE SFP 4-port 10 GE SFP+ 4-port 1 GE copper bypass 4-port 1 GE copper PoE + 4-port 1G copper 2-port GE fiber (LC) bypass + 4-port GE SFP fiber 2-port 10 GE NBASE-T + 2-port 10 GE SFP+ |
Rackmount ears incl. Optional sliding rails |
| XGS 2300 | Optional external | N/A | 1 | Rackmount ears incl. Optional sliding rails |
|
| XGS 3100 | Optional external | N/A | 1 | Rackmount ears incl. Optional sliding rails |
|
| XGS 3300 | Optional external | N/A | 1 | Rackmount ears incl. Optional sliding rails |
|
| XGS 4300 | Optional external | N/A | 2 | Sliding rails included | |
| XGS 4500 | Optional internal | Included | 2 | Sliding rails included |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.