Thiết bị Router wifi Mikrotik hAP ac2 – cân bằng tải phát wifi 2 băng tần là thiết bị có tích hợp tính năng router và wifi trên cùng một thiết bị, tích hơp wifi 2 băng tần:
- Là một router kiêm bộ phát wifi hai băng tần 2.4G và 5G, sử dụng chuẩn mới nhất AC2 cho tốc độ cao nhất, lên tới 867 Mbits/s
- 5 cổng 10/100/1000 Ethernet Gigabit, cổng USB có thể sử dụng với 4G/LTE modem.
- Thiết kế để bàn, màu đen sang trọng.
- CPU core count: 4, Size of RAM: 128MB, PoE in: Passive PoE, PoE input voltage: 18 – 28V

Đây là thiết bị rất phù hợp với các nhà hàng quán ăn, quán cafe, khách sạn, gia đình phục vụ cho khoảng 50 khách đổ lại.
Mikrotik hAP ac2 cũng có thể được dùng như một thiết bị WiFi Marketing rất tốt.
Mikrotik hAP AC2 là một bộ cân bằng tải cực tốt.

Thiết bị router wifi Mikrotik hAPac2 – cân bằng tải phát wifi 2 băng tần
Với 05 cổng Gigabit, nó có thể cân bằng tải trên 04 đường WAN (nếu tính cả cổng USB sẽ là 05 đường WAN). Hỗ trợ tới 08 kiểu cân bằng tải của Mikrotik.

Thiết bị router wifi Mikrotik hAP ac2 với tính năng này giúp bạn gộp 02 đường mạng lại làm một, vừa để tận dụng tối đa băng thông của mỗi đường, vừa để dự phòng cho nhau – Khi một đường cáp bị đứt, vẫn còn đường kia hoạt động và cả hệ thống không bị mất Internet.
Specifications
| Details | |
|---|---|
| Product code | RBD52G-5HacD2HnD-TC |
| Architecture | ARM 32bit |
| CPU | IPQ-4018 |
| CPU core count | 4 |
| CPU nominal frequency | 716 MHz |
| Dimensions | 34 x 119 x 98mm |
| License level | 4 |
| Operating System | RouterOS |
| Size of RAM | 128 MB |
| Storage size | 16 MB |
| Storage type | FLASH |
| Tested ambient temperature | -40°C to 50°C |
Powering
| Details | |
|---|---|
| PoE in | Passive PoE |
| PoE in input Voltage | 18-28 V |
| Number of DC inputs | 2 (DC jack, PoE-IN) |
| DC jack input Voltage | 12-30 V |
| Max power consumption | 21 W |
| Max power consumption without attachments | 16 W |
Wireless
| Details | |
|---|---|
| AC speed | AC1200 |
| Wireless 2.4 GHz Max data rate | 300 Mbit/s |
| Wireless 2.4 GHz number of chains | 2 |
| Wireless 2.4 GHz standards | 802.11b/g/n |
| Antenna gain dBi for 2.4 GHz | 2.5 |
| Wireless 2.4 GHz chip model | IPQ-4018 |
| Wireless 2.4 GHz generation | Wi-Fi 4 |
| Wireless 5 GHz Max data rate | 867 Mbit/s |
| Wireless 5 GHz number of chains | 2 |
| Wireless 5 GHz standards | 802.11a/n/ac |
| Antenna gain dBi for 5 GHz | 2.5 |
| Wireless 5 GHz chip model | IPQ-4018 |
| Wireless 5 GHz generation | Wi-Fi 5 |
Ethernet
| Details | |
|---|---|
| 10/100/1000 Ethernet ports | 5 |
Peripherals
| Details | |
|---|---|
| Number of USB ports | 1 |
| USB Power Reset | Yes |
| USB slot type | USB type A |
| Max USB current (A) | 1 |
Other
| Details | |
|---|---|
| Mode button | Yes |
Certification & Approvals
| Details | |
|---|---|
| Certification | CE/RED, FCC, IC, EAC, ROHS |
Wireless specifications
| 2.4 GHz | Transmit (dBm) | Receive Sensitivity |
|---|---|---|
| 1MBit/s | 27 | -100 |
| 11MBit/s | 27 | -94 |
| 6MBit/s | 27 | -96 |
| 54MBit/s | 24 | -78 |
| MCS0 | 27 | -96 |
| MCS7 | 23 | -73 |
| 5 GHz | Transmit (dBm) | Receive Sensitivity |
|---|---|---|
| 6MBit/s | 26 | -96 |
| 54MBit/s | 22 | -80 |
| MCS0 | 26 | -96 |
| MCS7 | 21 | -75 |
| MCS9 | 19 | -70 |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.